Ngữ pháp Unit 7 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 7 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Hỏng hóc thiết bị & Sự cố

V-았다가/었다가

Ý nghĩa:

Dùng khi chủ thể hoàn thành một hành động rồi chuyển sang thực hiện một hành động khác.

Cấu trúc:

  • V + -았다가/었다가

Cách dùng:

Chủ ngữ của hai vế phải giống nhau. Hai động từ thường có ý nghĩa đối lập hoặc chỉ các hành động có liên quan với nhau. Khác với V-다가, hành động ở vế trước đã hoàn thành.

💡 Ví dụ:

학교에 갔다가 머리가 아파서 집에 일찍 돌아왔어요. (Tôi đến trường rồi vì đau đầu nên đã về nhà sớm.)

A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도

Ý nghĩa:

Dùng khi tình huống ở vế sau xảy ra trái với điều có thể dự đoán từ nội dung của vế trước.

Cấu trúc:

  • A + -(으)ㄴ데도
  • V + -는데도
  • N + -인데도

Cách dùng:

Mang nghĩa "mặc dù/dù... nhưng vẫn...". Với hành động hoặc trạng thái trong quá khứ, dùng A/V-았는데도/었는데도 và N이었는데도/였는데도.

💡 Ví dụ:

그 가게는 물건값이 비싼데도 항상 손님이 많아요. (Mặc dù hàng hóa ở cửa hàng đó đắt nhưng lúc nào cũng đông khách.)